越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đón nhận” (1)
đón nhận

英语
动accept
Chúng tôi đón nhận ý kiến mới.
We accept new ideas.
相关词“đón nhận” (0)
未找到相关词。
短语“đón nhận” (2)
Chúng tôi đón nhận ý kiến mới.
We accept new ideas.
Lễ đón nhận diễn ra trong khuôn khổ khai mạc Lễ hội Làng Sen.
The reception ceremony took place within the framework of the Lang Sen Festival's opening.
